cơm bữa

cơm bữa

Một gia đình đang quây quần ăn cơm bữa trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa cơm hàng ngày: "cơm bữa" chỉ các bữa ăn thông thường, diễn ra đều đặn trong sinh hoạt hằng ngày, thường bữa trưa hoặc bữa tối.
    • Cuộc sống thường nhật, nhu cầu cơ bản: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cơm bữa" ám chỉ những nhu cầu thiết yếu, lặp đi lặp lại của đời sống, như việc kiếm sống, sinh hoạt gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cơm bữa hôm nay món canh chua cá kho. (Bữa ăn thường ngày hôm nay gồm canh chua cá kho.)
    • Chuyện cơm bữa những lo toan vụn vặt nhưng không thể thiếu. (Những việc thường nhật như ăn uống, sinh hoạt điều tất yếu trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện cơm bữa": thành ngữ chỉ những việc tầm thường, lặp đi lặp lại, không đặc biệt, mang tính thường nhật.

    • Đừng coi việc học chuyện cơm bữa, đòi hỏi sự đầu nghiêm túc. (Đừng xem việc học như một việc nhỏ nhặt hàng ngày, cần sự chú tâm.)
  • "cơm bữa bình dân": bữa ăn giản dị, phổ thông, giá rẻ, phục vụ nhu cầu hàng ngày của người lao động.

    • Quán này chuyên bán cơm bữa bình dân cho công nhân. (Quán phục vụ những bữa ăn đơn giản, giá phải chăng cho công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bữa cơm (danh từ): cụm từ chỉ một bữa ăn cụ thể, thường mang tính gia đình.

    • Bữa cơm sum họp lúc cả nhà quây quần. (Bữa ăn đoàn tụ thời điểm gia đình tụ tập.)
  • Cơm hàng (danh từ): cơm bán tại quán, thường dùng cho bữa trưa của người đi làm.

    • Anh ấy hay ăn cơm hàng không thời gian nấu. (Anh ấy thường mua cơm quán bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bữa thường: bữa ăn không đặc biệt, diễn ra hàng ngày.
  • Bữa chính: bữa ăn quan trọng trong ngày (thường trưa hoặc tối), tương tự "cơm bữa".
  • Cơm ngày: cách nói nhấn mạnh tính lặp lại của bữa ăn hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm bữa chợ: cuộc sống tằn tiện, lo toan từng bữa ăn.

    • Nhà nghèo, sống kiểu cơm bữa chợ, hôm nay lo hôm nay. (Gia đình khó khăn, chỉ đủ ăn từng bữa, không dả.)
  • Cơm bữa cơm ngày: nhấn mạnh tính đều đặn, nhàm chán của cuộc sống thường nhật.

    • Công việc văn phòng cứ cơm bữa cơm ngày, chẳng mới mẻ. (Công việc hành chính lặp đi lặp lại, không thú vị.)

Proverbs and Idioms